great seal of the united states

great seal of the united states

The great seal of the United States is printed on the back of a one-dollar bill.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Con dấu lớn của Hoa Kỳ: "Great Seal of the United States" con dấu chính thức của chính phủ liên bang Hoa Kỳ, được sử dụng để xác thực các tài liệu quan trọng như hiệp ước, sắc lệnh giấy bổ nhiệm. Con dấu này hai mặt: mặt trước (obverse) với hình đại bàng đầu trắng mặt sau (reverse) với hình kim tự tháp chưa hoàn thiện. tượng trưng cho chủ quyền quyền lực của quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Tổng thống đã đóng Con dấu lớn của Hoa Kỳ lên hiệp ước.)
  • (Con dấu lớn của Hoa Kỳ xuất hiệnmặt sau của tờ một đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply the Great Seal of the United States": đóng hoặc áp dụng con dấu lớn của Hoa Kỳ lên tài liệu chính thức.

    • The Secretary of State applied the Great Seal of the United States to the proclamation. (Bộ trưởng Ngoại giao đã đóng Con dấu lớn của Hoa Kỳ lên tuyên bố.)
  • "the custody of the Great Seal of the United States": quyền giữ bảo quản con dấu lớn của Hoa Kỳ, thường do Bộ trưởng Ngoại giao nắm giữ.

    • The custody of the Great Seal of the United States is a responsibility of the State Department. (Quyền giữ Con dấu lớn của Hoa Kỳ trách nhiệm của Bộ Ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Seal (danh từ): con dấu nói chung, có thể dùng cho bất kỳ tổ chức hoặc quốc gia nào.

    • The company's seal is required on the contract. (Con dấu của công ty được yêu cầu trên hợp đồng.)
  • Great seal (danh từ): con dấu lớn, thường dùng để chỉ con dấu chính thức của một quốc gia ( dụ: Great Seal of Canada).

Từ đồng nghĩa
  • National seal: con dấu quốc gia.
  • Official seal: con dấu chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • To seal with the Great Seal: đóng dấu bằng con dấu lớn.

    • The document was sealed with the Great Seal of the United States. (Tài liệu đã được đóng dấu bằng Con dấu lớn của Hoa Kỳ.)
  • Under the Great Seal: dưới sự xác thực của con dấu lớn.

    • The appointment was made under the Great Seal of the United States. (Việc bổ nhiệm được thực hiện dưới sự xác thực của Con dấu lớn của Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • To bear the Great Seal: mang hoặc hiển thị con dấu lớn.
    • The treaty bears the Great Seal of the United States as a mark of authenticity. (Hiệp ước mang Con dấu lớn của Hoa Kỳ như một dấu hiệu xác thực.)